Vbee Help Center
Search…
⌃K

Đặc tả API

Xem thêm hướng dẫn chi tiết tại: https://documenter.getpostman.com/view/12951168/Uz5FHbSd
POST Text to speech
https://vbee.vn/api/v1/tts
Cấu trúc TTS API gửi request lên server như sau:

HTTP Request

Method: POST
Content Type: application/json
Response Type: text/json
Tham số Header
Tham số
Kiểu dữ liệu
Tính bắt buộc
Mô tả
Authorization
Bearer Token
Bắt buộc
Token đại diện cho App gọi API, được sinh ra dưới dạng JWT có thời hạn do lúc khởi tạo App người dùng chọn

CẤU TRÚC BODY CỦA REQUEST

Tham số
Kiểu dữ liệu
Tính bắt buộc
Mô tả
app_id
String
Bắt buộc
ID của ứng dụng, được sinh ra khi khởi tạo App
callback_url
String
Bắt buộc
Webhook để nhận kết quả của request
input_text
String
Tùy chọn (Bắt buộc khi không có sentences)
Văn bản đầu vào cần tổng hợp
voice_code
String
Tùy (Bắt buộc khi có input_text)
Mã giọng đọc cần tổng hợp
sentences
Sentence
Tùy chọn (Bắt buộc khi không có input_text)
Các câu văn bản đầu vào, mỗi câu sẽ có một văn bản và mã giọng riêng
audio_type
String
Tùy chọn
Định dạng loại file audio đầu ra * Giá trị mặc định: mp3 * Giá trị audio_type cho phép truyền vào là: mp3, wav
bitrate
String
Dùng để chuyển đầu ra về bit rate (bps) mong muốn * Giá trị mặc định: 128 * Giá trị bit_rate cho phép truyền vào là: 8, 16, 32, 64, 128, 160 * Lưu ý: giá trị tham số bit_rate chỉ có ý nghĩa khi audio_type=mp3
speed_rate
String
Tùy chọn
Dùng để điều chỉnh tốc độ của giọng đọc * Giá trị mặc định: 1.0 * Giá trị của tham số speed_rate có thể chạy từ 0.1 đến 1.9 và chấp nhận 1 chứ số sau dấu thập phân
Kiểu Sentence (các tham số khi chuyển theo câu):
Tham số
Kiểu dữ liệu
Tính bắt buộc
Mô tả
input_text
String
Bắt buộc
Văn bản câu đầu vào
voice_code
String
Bắt buộc
Mã giọng đọc của câu đó
speed_rate
String
Tùy chọn
Dùng để điều chỉnh tốc độ của giọng đọc
Danh sách mã giọng:
  • Ngôn ngữ Tiếng Việt
HN - Ngọc Huyền: hn_female_ngochuyen_full_48k-fhg
HN - Phú Thăng: hn_male_phuthang_news65dt_44k-fhg
HN - Thanh Long: hn_male_thanhlong_talk_48k-fhg
HN - Mai Phương: hn_female_maiphuong_vdts_48k-fhg
HN - Mạnh Dũng: hn_male_manhdung_news_48k-fhg
SG - Tường Vy: sg_female_tuongvy_call_44k-fhg
SG - Lan Trinh: sg_female_lantrinh_vdts_48k-fhg
SG - Trung Kiên: sg_male_trungkien_vdts_48k-fhg
SG - Minh Hoàng: sg_male_minhhoang_full_48k-fhg
SG - Thảo Trinh: sg_female_thaotrinh_full_48k-fhg
Huế - Duy Phương: hue_male_duyphuong_full_48k-fhg
Huế - Hương Giang: hue_female_huonggiang_full_48k-fhg
  • Ngôn ngữ quốc tế
Mã ngôn ngữ
Tên quốc gia (VN)
Tên quốc gia (EN)
Loại giọng
Mã giọng
af-ZA
Cộng hòa Nam Phi
Afrikaans (South Africa)
Standard TTS
af-ZA-Standard-A
ar-XA
Ả Rập Xê Út
Arabic
Standard TTS
ar-XA-Standard-A
ar-XA
Ả Rập Xê Út
Arabic
Standard TTS
ar-XA-Standard-B
ar-XA
Ả Rập Xê Út
Arabic
Standard TTS
ar-XA-Standard-C
ar-XA
Ả Rập Xê Út
Arabic
Standard TTS
ar-XA-Standard-D
bg-BG
Cộng hòa Bulgaria
Bulgarian (Bulgaria)
Standard TTS
bg-bg-Standard-A
bn-IN
Tây Bengal
Bengali (India)
Standard TTS
bn-IN-Standard-A
bn-IN
Tây Bengal
Bengali (India)
Standard TTS
bn-IN-Standard-B
ca-ES
Tây Ban Nha (Catalan)
Catalan (Spain)
Standard TTS
ca-es-Standard-A
cmn-CN
Trung Quốc (Phổn thể)
Mandarin Chinese
Standard TTS
cmn-CN-Standard-A
cmn-CN
Trung Quốc (Phổn thể)
Mandarin Chinese
Standard TTS
cmn-CN-Standard-B
cmn-CN
Trung Quốc (Phổn thể)
Mandarin Chinese
Standard TTS
cmn-CN-Standard-C
cmn-CN
Trung Quốc (Phổn thể)
Mandarin Chinese
Standard TTS
cmn-CN-Standard-D
cmn-CN
Trung Quốc (Phổn thể)
Mandarin Chinese
Standard TTS
cmn-TW-Standard-A
cmn-CN
Trung Quốc (Phổn thể)
Mandarin Chinese
Standard TTS
cmn-TW-Standard-B
cmn-CN
Trung Quốc (Phổn thể)
Mandarin Chinese
Standard TTS
cmn-TW-Standard-C
cs-CZ
Cộng hòa Séc
Czech (Czech Republic)
Standard TTS
cs-CZ-Standard-A
da-DK
Đan Mạch
Danish (Denmark)
Standard TTS
da-DK-Standard-A
da-DK
Đan Mạch
Danish (Denmark)
Standard TTS
da-DK-Standard-C
da-DK
Đan Mạch
Danish (Denmark)
Standard TTS
da-DK-Standard-D
da-DK
Đan Mạch
Danish (Denmark)
Standard TTS
da-DK-Standard-E
de-DE
Đức
German (Germany)
Standard TTS
de-DE-Standard-A
de-DE
Đức
German (Germany)
Standard TTS
de-DE-Standard-B
de-DE
Đức
German (Germany)
Standard TTS
de-DE-Standard-C
de-DE
Đức
German (Germany)
Standard TTS
de-DE-Standard-D
de-DE
Đức
German (Germany)
Standard TTS
de-DE-Standard-E
de-DE
Đức
German (Germany)
Standard TTS
de-DE-Standard-F
el-GR
Hy Lạp
Greek (Greece)
Standard TTS
el-GR-Standard-A
en-AU
Tiếng Anh (Úc)
English (Australian)
Neural TTS
Olivia
en-AU
Tiếng Anh (Úc)
English (Australia)
Standard TTS
en-AU-Standard-A
en-AU
Tiếng Anh (Úc)
English (Australia)
Standard TTS
en-AU-Standard-B
en-AU
Tiếng Anh (Úc)
English (Australia)
Standard TTS
en-AU-Standard-C
en-AU
Tiếng Anh (Úc)
English (Australia)
Standard TTS
en-AU-Standard-D
en-AU
Tiếng Anh (Úc)
English (Australia)
Neural TTS
en-AU-Wavenet-A
en-AU
Tiếng Anh (Úc)
English (Australia)
Neural TTS
en-AU-Wavenet-B
en-AU
Tiếng Anh (Úc)
English (Australia)
Neural TTS
en-AU-Wavenet-C
en-AU
Tiếng Anh (Úc)
English (Australia)
Neural TTS
en-AU-Wavenet-D
en-GB
Tiếng Anh (Anh)
English (British)
Neural TTS
Emma
en-GB
Tiếng Anh (Anh)
English (British)
Neural TTS
Brian
en-GB
Tiếng Anh (Anh)
English (UK)
Standard TTS
en-GB-Standard-A
en-GB
Tiếng Anh (Anh)
English (UK)
Standard TTS
en-GB-Standard-B
en-GB
Tiếng Anh (Anh)
English (UK)
Standard TTS
en-GB-Standard-C
en-GB
Tiếng Anh (Anh)
English (UK)
Standard TTS
en-GB-Standard-D
en-GB
Tiếng Anh (Anh)
English (UK)
Standard TTS
en-GB-Standard-F
en-GB
Tiếng Anh (Anh)
English (UK)
Neural TTS
en-GB-Wavenet-A
en-GB
Tiếng Anh (Anh)
English (UK)
Neural TTS
en-GB-Wavenet-B
en-GB
Tiếng Anh (Anh)
English (UK)
Neural TTS
en-GB-Wavenet-C
en-GB
Tiếng Anh (Anh)
English (UK)
Neural TTS
en-GB-Wavenet-D
en-GB
Tiếng Anh (Anh)
English (UK)
Neural TTS
en-GB-Wavenet-F
en-IN
Tiếng Anh (Ấn)
English (India)
Standard TTS
en-IN-Standard-A
en-IN
Tiếng Anh (Ấn)
English (India)
Standard TTS
en-IN-Standard-B
en-IN
Tiếng Anh (Ấn)
English (India)
Standard TTS
en-IN-Standard-C
en-IN
Tiếng Anh (Ấn)
English (India)
Standard TTS
en-IN-Standard-D
en-IN
Tiếng Anh (Ấn)
English (India)
Neural TTS
en-IN-Wavenet-A
en-IN
Tiếng Anh (Ấn)
English (India)
Neural TTS
en-IN-Wavenet-B
en-IN
Tiếng Anh (Ấn)
English (India)
Neural TTS
en-IN-Wavenet-C
en-IN
Tiếng Anh (Ấn)
English (India)
Neural TTS
en-IN-Wavenet-D
en-NZ
Tiếng Anh New Zealand
English (New Zealand)
Neural TTS
Aria
en-US
Tiếng Anh (Mỹ)
English (US)
Neural TTS
Ivy
en-US
Tiếng Anh (Mỹ)
English (US)
Standard TTS
en-US-Standard-D
en-US
Tiếng Anh (Mỹ)
English (US)
Standard TTS
en-US-Standard-E
en-US
Tiếng Anh (Mỹ)
English (US)
Neural TTS
en-US-Wavenet-D
en-US
Tiếng Anh (Mỹ)
English (US)
Neural TTS
en-US-Wavenet-F
en-ZA
Tiếng Anh Nam Phi
English (South African)
Neural TTS
Ayanda
es-ES
Tây Ban Nha
Spanish (Spain)
Standard TTS
es-ES-Standard-A
es-ES
Tây Ban Nha
Spanish (Spain)
Standard TTS
es-ES-Standard-B
es-ES
Tây Ban Nha
Spanish (Spain)
Standard TTS
es-ES-Standard-C
es-ES
Tây Ban Nha
Spanish (Spain)
Standard TTS
es-ES-Standard-D
es-US
Tây Ban Nha (Mỹ)
Spanish (US)
Standard TTS
es-US-Standard-A
es-US
Tây Ban Nha (Mỹ)
Spanish (US)
Standard TTS
es-US-Standard-B
es-US
Tây Ban Nha (Mỹ)
Spanish (US)
Standard TTS
es-US-Standard-C
fi-FI
Phần Lan
Finnish (Finland)
Standard TTS
fi-FI-Standard-A
fil-PH
Philippines
Filipino (Philippines)
Standard TTS
fil-PH-Standard-A
fil-PH
Philippines
Filipino (Philippines)
Standard TTS
fil-PH-Standard-B
fil-PH
Philippines
Filipino (Philippines)
Standard TTS
fil-PH-Standard-C
fil-PH
Philippines
Filipino (Philippines)
Standard TTS
fil-PH-Standard-D
fr-CA
Pháp (Canada)
French (Canada)
Standard TTS
fr-CA-Standard-A
fr-CA
Pháp (Canada)
French (Canada)
Standard TTS
fr-CA-Standard-B
fr-CA
Pháp (Canada)
French (Canada)
Standard TTS
fr-CA-Standard-C
fr-CA
Pháp (Canada)
French (Canada)
Standard TTS
fr-CA-Standard-D
fr-FR
Pháp
French (France)
Standard TTS
fr-FR-Standard-A
fr-FR
Pháp
French (France)
Standard TTS
fr-FR-Standard-B
fr-FR
Pháp
French (France)
Standard TTS
fr-FR-Standard-C
fr-FR
Pháp
French (France)
Standard TTS
fr-FR-Standard-D
fr-FR
Pháp
French (France)
Standard TTS
fr-FR-Standard-E
gu-IN
Ấn Độ (Gujarati)
Gujarati (India)
Standard TTS
gu-IN-Standard-A
gu-IN
Ấn Độ (Gujarati)
Gujarati (India)
Standard TTS
gu-IN-Standard-B
hi-IN
Ấn Độ (Hindi)
Hindi (India)
Standard TTS
hi-IN-Standard-A
hi-IN
Ấn Độ (Hindi)
Hindi (India)
Standard TTS
hi-IN-Standard-B
hi-IN
Ấn Độ (Hindi)
Hindi (India)
Standard TTS
hi-IN-Standard-C
hi-IN
Ấn Độ (Hindi)
Hindi (India)
Standard TTS
hi-IN-Standard-D
hu-HU
Hungary
Hungarian (Hungary)
Standard TTS
hu-HU-Standard-A
id-ID
Indonesia
Indonesian (Indonesia)
Standard TTS
id-ID-Standard-A
id-ID
Indonesia
Indonesian (Indonesia)
Standard TTS
id-ID-Standard-B
id-ID
Indonesia
Indonesian (Indonesia)
Standard TTS
id-ID-Standard-C
id-ID
Indonesia
Indonesian (Indonesia)
Standard TTS
id-ID-Standard-D
is-IS
Iceland
Icelandic (Iceland)
Standard TTS
is-is-Standard-A
it-IT
Ý
Italian (Italy)
Standard TTS
it-IT-Standard-A
it-IT
Ý
Italian (Italy)
Standard TTS
it-IT-Standard-B
it-IT
Ý
Italian (Italy)
Standard TTS
it-IT-Standard-C
it-IT
Ý
Italian (Italy)
Standard TTS
it-IT-Standard-D
ja-JP
Nhật bản
Japanese (Japan)
Standard TTS
ja-JP-Standard-A
ja-JP
Nhật bản
Japanese (Japan)
Standard TTS
ja-JP-Standard-B
ja-JP
Nhật bản
Japanese (Japan)
Standard TTS
ja-JP-Standard-C
ja-JP
Nhật bản
Japanese (Japan)
Standard TTS
ja-JP-Standard-D
kn-IN
Ấn Độ (Kannada)
Kannada (India)
Standard TTS
kn-IN-Standard-A
kn-IN
Ấn Độ (Kannada)
Kannada (India)
Standard TTS
kn-IN-Standard-B
ko-KR
Hàn Quốc
Korean (South Korea)
Standard TTS
ko-KR-Standard-A
ko-KR
Hàn Quốc
Korean (South Korea)
Standard TTS
ko-KR-Standard-B
ko-KR
Hàn Quốc
Korean (South Korea)
Standard TTS
ko-KR-Standard-C
ko-KR
Hàn Quốc
Korean (South Korea)
Standard TTS
ko-KR-Standard-D
lv-LV
Cộng hòa Latvia
Latvian (Latvia)
Standard TTS
lv-lv-Standard-A
ml-IN
Ấn Độ (Malayalam)
Malayalam (India)
Standard TTS
ml-IN-Standard-A
ml-IN
Ấn Độ (Malayalam)
Malayalam (India)
Standard TTS
ml-IN-Standard-B
ms-MY
Malaysia
Malay (Malaysia)
Standard TTS
ms-MY-Standard-A
ms-MY
Malaysia
Malay (Malaysia)
Standard TTS
ms-MY-Standard-B
ms-MY
Malaysia
Malay (Malaysia)
Standard TTS
ms-MY-Standard-C
ms-MY
Malaysia
Malay (Malaysia)
Standard TTS
ms-MY-Standard-D
nb-NO
Na-Uy
Norwegian (Norway)
Standard TTS
nb-NO-Standard-A
nb-NO
Na-Uy
Norwegian (Norway)
Standard TTS
nb-NO-Standard-B
nb-NO
Na-Uy
Norwegian (Norway)
Standard TTS
nb-NO-Standard-C
nb-NO
Na-Uy
Norwegian (Norway)
Standard TTS
nb-NO-Standard-D
nb-NO
Na-Uy
Norwegian (Norway)
Standard TTS
nb-no-Standard-E
nb-NO
Na-Uy
Norwegian (Norway)
Standard TTS
nb-no-Standard-E
nl-BE
Hà Lan (Bỉ)
Dutch (Belgium)
Standard TTS
nl-BE-Standard-A
nl-BE
Hà Lan (Bỉ)
Dutch (Belgium)
Standard TTS
nl-BE-Standard-B
nl-NL
Hà Lan
Dutch (Netherlands)
Standard TTS
nl-NL-Standard-A
nl-NL
Hà Lan
Dutch (Netherlands)
Standard TTS
nl-NL-Standard-B
nl-NL
Hà Lan
Dutch (Netherlands)
Standard TTS
nl-NL-Standard-C
nl-NL
Hà Lan
Dutch (Netherlands)
Standard TTS
nl-NL-Standard-D
nl-NL
Hà Lan
Dutch (Netherlands)
Standard TTS
nl-NL-Standard-E
pa-IN
Ấn Độ (Punjabi)
Punjabi (India)
Standard TTS
pa-IN-Standard-A
pa-IN
Ấn Độ (Punjabi)
Punjabi (India)
Standard TTS
pa-IN-Standard-B
pa-IN
Ấn Độ (Punjabi)
Punjabi (India)
Standard TTS
pa-IN-Standard-C
pa-IN
Ấn Độ (Punjabi)
Punjabi (India)
Standard TTS
pa-IN-Standard-D
pl-PL
Ba Lan
Polish (Poland)
Standard TTS
pl-PL-Standard-A
pl-PL
Ba Lan
Polish (Poland)
Standard TTS
pl-PL-Standard-B
pl-PL
Ba Lan
Polish (Poland)
Standard TTS
pl-PL-Standard-C
pl-PL
Ba Lan
Polish (Poland)
Standard TTS
pl-PL-Standard-D
pl-PL
Ba Lan
Polish (Poland)
Standard TTS
pl-PL-Standard-E
pt-BR
Bồ Đào Nha (Brazil)
Portuguese (Brazil)
Standard TTS
pt-BR-Standard-A
pt-PT
Bồ Đào Nha
Portuguese (Portugal)
Standard TTS
pt-PT-Standard-A
pt-PT
Bồ Đào Nha
Portuguese (Portugal)
Standard TTS
pt-PT-Standard-B
pt-PT
Bồ Đào Nha
Portuguese (Portugal)
Standard TTS
pt-PT-Standard-C